Type any word!

"cleave" in Vietnamese

chẻbám chặt (văn học)

Definition

Dùng lực mạnh để tách hoặc chẻ một vật gì đó ra; cũng có thể có nghĩa là bám chặt lấy ai hoặc điều gì đó trong ngữ cảnh văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn học hoặc hoàn cảnh trang trọng. Nghĩa 'chẻ' là phổ biến nhất. Nghĩa 'bám chặt' rất ít gặp, chủ yếu trong tôn giáo hoặc văn học.

Examples

The woodcutter used an axe to cleave the log in two.

Người tiều phu dùng rìu để **chẻ** khúc gỗ làm đôi.

You must cleave the meat before cooking it.

Bạn phải **chẻ** thịt ra trước khi nấu.

The heavy ice will cleave the branch from the tree.

Băng nặng sẽ **chẻ** nhánh cây ra khỏi thân.

In old stories, heroes cleave mountains with magic swords.

Trong chuyện cổ, các anh hùng dùng kiếm thần để **chẻ** núi.

She promised to cleave to her beliefs no matter what happened.

Cô ấy hứa sẽ luôn **bám chặt** vào niềm tin của mình dù có chuyện gì xảy ra.

Even under pressure, some people cleave to their old ways.

Ngay cả khi bị áp lực, một số người vẫn **bám chặt** vào cách cũ.