Type any word!

"clearwater" in Vietnamese

nước trong

Definition

Nước rất trong, sạch, bạn có thể nhìn xuyên xuống đáy. Thường dùng để miêu tả sông, hồ hoặc các nơi có nước tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về nước tự nhiên trong cảnh vật, không dùng cho nước uống. Có thể thấy trong tên địa danh. Không đồng nghĩa với 'nước ngọt'.

Examples

The fish are easy to see in clearwater.

Cá dễ nhìn thấy trong **nước trong**.

We swam in the clearwater of the lake.

Chúng tôi đã bơi trong **nước trong** của hồ.

The river has clearwater after the rain stops.

Sau mưa, sông có **nước trong**.

Tourists love swimming in the clearwater around the islands.

Khách du lịch thích bơi trong **nước trong** quanh các đảo.

Nothing beats relaxing by a clearwater stream in summer.

Không gì tuyệt bằng thư giãn bên một con suối **nước trong** vào mùa hè.

Locals say the secret to the area's beauty is its clearwater springs.

Người dân địa phương nói bí quyết vẻ đẹp của nơi này là những suối **nước trong**.