"cleansed" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hết bụi bẩn, tạp chất hoặc những điều không tinh khiết để trở nên sạch sẽ hoặc tinh khiết. Có thể nói về cả sự làm sạch vật lý hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'cleansed' trang trọng và thường dùng cho thanh lọc tinh thần, tâm hồn hoặc nghi lễ; như trong 'cleansed of sin'. Không dùng cho dọn dẹp vật dụng thông thường.
Examples
The water was cleansed before we drank it.
Nước đã được **thanh lọc** trước khi chúng tôi uống.
Her wound was carefully cleansed by the nurse.
Vết thương của cô đã được y tá **làm sạch** cẩn thận.
He felt cleansed after the ceremony.
Sau nghi lễ, anh ấy cảm thấy mình đã được **thanh lọc**.
She finally felt cleansed of all her doubts.
Cô cuối cùng đã cảm thấy được **giải thoát** khỏi mọi nghi ngờ.
The city was cleansed of harmful chemicals after the spill.
Thành phố đã được **làm sạch** khỏi các hóa chất độc hại sau vụ tràn.
After talking to his friend, his mind felt completely cleansed.
Sau khi nói chuyện với bạn, tâm trí anh hoàn toàn được **thanh lọc**.