Type any word!

"clean up after" in Vietnamese

dọn dẹp sau khi (ai đó)dọn dẹp cho

Definition

Làm sạch hoặc dọn gọn những gì người khác đã bày bừa hoặc làm bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cha mẹ hoặc chủ vật nuôi dọn dẹp cho trẻ em hoặc thú cưng. Cụm 'clean up after yourself' nghĩa là tự chịu trách nhiệm dọn sạch chỗ mình làm bừa. Chủ yếu là văn nói.

Examples

Parents often have to clean up after their children.

Cha mẹ thường phải **dọn dẹp sau khi** con cái của họ bày bừa.

Please clean up after yourself in the kitchen.

Vui lòng **dọn dẹp sau khi** sử dụng bếp.

Dog owners must clean up after their pets in the park.

Người nuôi chó phải **dọn dẹp sau khi** thú cưng của mình ở công viên.

I'm tired of always having to clean up after my roommates.

Tôi mệt mỏi vì luôn phải **dọn dẹp sau khi** các bạn cùng phòng.

If you throw a party, be sure to clean up after everyone leaves.

Nếu bạn tổ chức tiệc, nhớ **dọn dẹp sau khi** mọi người đi về.

Why do I always have to clean up after you?

Tại sao lúc nào tôi cũng phải **dọn dẹp sau khi** bạn vậy?