Type any word!

"clean hands" in Vietnamese

tay sạchvô tội (nghĩa bóng)

Definition

Nghĩa đen chỉ đôi tay không có vết bẩn hoặc vi khuẩn. Nghĩa bóng dùng để chỉ sự trung thực, vô tội hoặc không dính líu đến việc làm sai trái hay phạm pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Trong các tình huống pháp lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh sự trong sạch, không phạm lỗi. Ví dụ: "Tôi vô can" (tay tôi sạch).

Examples

Please wash your clean hands before eating.

Làm ơn rửa **tay sạch** của bạn trước khi ăn.

He always has clean hands when he cooks.

Anh ấy luôn có **tay sạch** khi nấu ăn.

You should have clean hands before touching a baby.

Bạn nên có **tay sạch** trước khi chạm vào em bé.

My boss says he’s got clean hands in the scandal.

Sếp của tôi nói rằng ông ấy có **tay sạch** trong vụ bê bối đó.

I have clean hands—I didn’t take any money!

Tôi có **tay sạch**—tôi không lấy một đồng nào!

If you want to avoid trouble, keep clean hands at work.

Nếu bạn muốn tránh rắc rối, hãy giữ **tay sạch** ở nơi làm việc.