Type any word!

"clean as a whistle" in Vietnamese

sạch bong kin kíthoàn toàn vô tội

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ vật gì đó rất sạch sẽ hoặc ai đó hoàn toàn vô tội. Dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Có thể dùng cho cả vật và người (ví dụ: hồ sơ trong sạch hoặc nhà cửa sạch bong).

Examples

The kitchen is clean as a whistle after we finished cleaning.

Sau khi dọn dẹp, nhà bếp **sạch bong kin kít** luôn.

His record is clean as a whistle—no crimes at all.

Lý lịch của anh ấy **hoàn toàn vô tội**–không có tội gì hết.

Your shoes are clean as a whistle now.

Giày của bạn giờ **sạch bong kin kít** rồi.

Just finished cleaning my car—it's clean as a whistle inside and out!

Vừa lau dọn xong xe—bên trong lẫn bên ngoài đều **sạch bong kin kít**!

After hours of scrubbing, the bathroom was finally clean as a whistle.

Sau hàng giờ kỳ cọ, cuối cùng phòng tắm cũng **sạch bong kin kít**.

He walked out of court clean as a whistle, free of all charges.

Anh ấy ra khỏi tòa **hoàn toàn vô tội**, được giải oan mọi cáo buộc.