Type any word!

"claustrophobia" in Vietnamese

chứng sợ không gian hẹp

Definition

Chứng sợ không gian hẹp là nỗi sợ mạnh mẽ khi ở trong những không gian nhỏ hoặc kín, như thang máy hoặc phòng đông người.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành tâm lý, dùng cho trường hợp sợ hãi mãnh liệt, không đơn thuần là khó chịu. Các cụm như 'bị chứng claustrophobia', 'cảm giác claustrophobic' thường dùng.

Examples

She has claustrophobia and avoids elevators.

Cô ấy bị **chứng sợ không gian hẹp** nên tránh đi thang máy.

People with claustrophobia feel anxious in small rooms.

Những người bị **chứng sợ không gian hẹp** thường lo lắng trong phòng nhỏ.

My friend suffers from claustrophobia.

Bạn tôi bị **chứng sợ không gian hẹp**.

Whenever the door closed, his claustrophobia kicked in and he panicked.

Mỗi khi cửa đóng lại, **chứng sợ không gian hẹp** của anh ấy lại xuất hiện khiến anh ấy hoảng loạn.

After getting stuck in an elevator, her claustrophobia got much worse.

Sau khi bị kẹt trong thang máy, **chứng sợ không gian hẹp** của cô ấy càng trầm trọng hơn.

I can't handle crowded trains because of my claustrophobia.

Tôi không thể chịu được tàu điện đông người vì **chứng sợ không gian hẹp**.