"clause" in Vietnamese
Definition
Mệnh đề là phần của câu có chủ ngữ và động từ riêng; trong tài liệu pháp lý, nó cũng có nghĩa là mục hoặc điều khoản của hợp đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ngữ pháp, ‘mệnh đề’ có thể độc lập hoặc phụ thuộc. Trong pháp lý, ‘điều khoản’ là phần trong hợp đồng. Không nhầm lẫn với ‘phrase’ (cụm từ chỉ có thể thiếu chủ ngữ & động từ).
Examples
The sentence has two clauses joined by 'and'.
Câu này có hai **mệnh đề** được nối bằng 'và'.
Each clause in the contract must be clear.
Mỗi **điều khoản** trong hợp đồng phải rõ ràng.
Please read the next clause aloud.
Làm ơn đọc lớn **điều khoản** tiếp theo.
He added a special clause to make sure he got paid on time.
Anh ấy đã thêm một **điều khoản** đặc biệt để đảm bảo được trả tiền đúng hạn.
If you remove the main clause, the sentence doesn't make sense anymore.
Nếu bạn bỏ **mệnh đề** chính, câu sẽ không còn nghĩa nữa.
There’s a privacy clause in nearly every online agreement these days.
Ngày nay, gần như mọi hợp đồng trực tuyến đều có **điều khoản** về quyền riêng tư.