Type any word!

"clatter" in Vietnamese

tiếng loảng xoảngtiếng lạch cạch

Definition

Khi các vật cứng va vào nhau hoặc bị rơi, phát ra tiếng động lớn, liên tục và thường gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng động kim loại, đồ vật cứng, không dùng cho tiếng nhỏ hoặc nền. Dùng cả danh từ và động từ, ví dụ: 'the pans clattered to the floor'.

Examples

The clatter of plates woke me up.

Tiếng **lạch cạch** của đĩa làm tôi tỉnh giấc.

The horses' hooves made a loud clatter on the street.

Móng ngựa phát ra tiếng **lộc cộc** lớn trên đường.

I dropped the pan and it fell with a clatter.

Tôi làm rơi chảo và nó rơi xuống với một tiếng **loảng xoảng**.

She came home, keys clattering in her hand.

Cô ấy về nhà, chìa khoá **loảng xoảng** trong tay.

Dishes clattered as the waiter rushed by.

Khi người phục vụ đi vội qua, bát đĩa **loảng xoảng**.

We heard the clatter of tools from the garage all afternoon.

Chúng tôi nghe tiếng **loảng xoảng** của dụng cụ từ gara suốt cả chiều.