Type any word!

"classmate" in Vietnamese

bạn cùng lớp

Definition

Bạn cùng lớp là người học cùng một lớp với bạn tại trường học, đại học hoặc nơi học tập khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạn cùng lớp' chỉ dùng cho người học cùng một lớp, không dùng cho bạn học chung trường hoặc đồng nghiệp. Dùng cho cả nam và nữ.

Examples

My classmate sits next to me.

**Bạn cùng lớp** của tôi ngồi cạnh tôi.

I have ten classmates in my English class.

Tôi có mười **bạn cùng lớp** trong lớp tiếng Anh của mình.

My best friend is also my classmate.

Bạn thân nhất của tôi cũng là **bạn cùng lớp** của tôi.

I ran into an old classmate at the grocery store yesterday.

Hôm qua tôi gặp một **bạn cùng lớp** cũ ở siêu thị.

Our classmates helped us finish the group project on time.

Các **bạn cùng lớp** của chúng tôi đã giúp hoàn thành dự án nhóm đúng hạn.

Did you ever have a classmate who became famous?

Bạn đã từng có **bạn cùng lớp** nào trở nên nổi tiếng chưa?