Type any word!

"classifieds" in Vietnamese

quảng cáo rao vặt

Definition

Các quảng cáo nhỏ trong báo chí hoặc trực tuyến, thường theo chuyên mục để mua bán, tuyển dụng, nhà đất, hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'classifieds' thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ trang rao vặt; bao gồm đăng tin tuyển dụng, mua bán, cho thuê, hoặc dịch vụ. Không nhầm với thông tin mật ('classified information').

Examples

I found my new job in the classifieds.

Tôi đã tìm được công việc mới trong mục **quảng cáo rao vặt**.

He posted his old bike in the classifieds to sell it.

Anh ấy đăng chiếc xe đạp cũ của mình lên **quảng cáo rao vặt** để bán.

The newspaper's classifieds section is very popular.

Mục **quảng cáo rao vặt** của tờ báo rất phổ biến.

Have you checked the classifieds for an apartment yet?

Bạn đã xem **quảng cáo rao vặt** để tìm căn hộ chưa?

People used to look for jobs in the classifieds, but now most use websites.

Ngày xưa mọi người thường tìm việc trong **quảng cáo rao vặt**, nhưng giờ chủ yếu dùng trang web.

You'd be surprised at what you can find in the classifieds—cars, furniture, even event tickets.

Bạn sẽ bất ngờ với những gì có thể tìm thấy ở **quảng cáo rao vặt**—xe hơi, nội thất, thậm chí cả vé sự kiện.