Type any word!

"classed" in Vietnamese

phân loạixếp vào

Definition

Chia con người hoặc vật thành nhóm dựa trên loại, chất lượng hoặc đặc điểm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh mô tả hoặc trang trọng, hay đi với 'as' như 'classed as...'. Mức độ trang trọng thấp hơn 'classified'.

Examples

The books were classed by subject.

Những cuốn sách được **phân loại** theo chủ đề.

He was classed as a beginner in the course.

Anh ấy được **xếp vào** nhóm người mới bắt đầu trong khoá học.

These animals are classed as endangered species.

Những loài động vật này được **xếp vào** danh sách loài nguy cấp.

People over 60 are often classed as seniors for discounts.

Những người trên 60 tuổi thường được **xếp vào** nhóm người cao tuổi để được giảm giá.

His actions were classed as heroic by the local news.

Hành động của anh ấy được **phân loại** là anh hùng theo tin địa phương.

It’s sometimes unfair how people get classed based on first impressions.

Đôi khi thật không công bằng khi người ta bị **phân loại** chỉ dựa trên ấn tượng đầu tiên.