"clashes" in Vietnamese
Definition
Xung đột là các cuộc tranh cãi nghiêm trọng hoặc ẩu đả giữa các nhóm người, hoặc khi hai thứ quá khác biệt và không thể hòa hợp với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về xô xát, mâu thuẫn nghiêm trọng, hoặc những trường hợp hai ý tưởng, màu sắc, phong cách không hợp nhau. Mang tính trang trọng hơn 'fights'; có các cụm như 'violent clashes', 'clashes between police and protesters', 'color clashes'.
Examples
There were clashes between the two teams after the game.
Sau trận đấu đã xảy ra **xung đột** giữa hai đội.
Loud clashes were heard in the street last night.
Đêm qua, trên đường vang lên những **xung đột** lớn.
Political clashes are common during elections.
**Xung đột** chính trị thường xảy ra trong các kỳ bầu cử.
The two colors really clash; together, they cause serious clashes in the design.
Hai màu này thật sự **va chạm**; kết hợp lại gây ra **xung đột** lớn trong thiết kế.
There have been several violent clashes between protesters and police this week.
Tuần này đã xảy ra nhiều **xung đột** bạo lực giữa người biểu tình và cảnh sát.
Her work schedule clashes with her classes, causing a lot of stress.
Lịch làm việc của cô ấy **va chạm** với lịch học, khiến cô ấy rất căng thẳng.