"clash with" in Vietnamese
Definition
Mâu thuẫn dữ dội hoặc tranh cãi với ai hoặc cái gì; hoặc khi hai sự kiện, phong cách hay ý tưởng không hợp nhau hoặc xảy ra cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cãi vã ('clash with someone'), trùng lịch ('clash with another event') hoặc không hợp nhau ('colors clash'). Mang ý nghĩa mâu thuẫn rõ rệt hoặc không hợp nhau.
Examples
I can't go to the party because it clashes with my exam.
Tôi không thể đi dự tiệc vì nó **trùng với** kỳ thi của tôi.
Their ideas clash with each other.
Ý tưởng của họ **xung đột với** nhau.
The red shirt clashes with your green pants.
Áo sơ mi đỏ **không hợp với** quần xanh của bạn.
My meeting clashes with my son's soccer game, so I can't make it.
Cuộc họp của tôi **trùng với** trận bóng đá của con trai tôi, nên tôi không thể tham gia.
Those two personalities just clash with each other at work.
Hai tính cách đó chỉ **xung đột** nhau ở chỗ làm.
The blue curtains clash with the orange walls, don't you think?
Rèm màu xanh dương này **không hợp** với tường màu cam, bạn thấy vậy không?