Type any word!

"clarinet" in Vietnamese

kèn clarinet

Definition

Kèn clarinet là nhạc cụ hơi bằng gỗ, sử dụng dăm đơn và thân ống thẳng. Thường dùng trong nhạc cổ điển, jazz, và các ban nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng như danh từ. Người chơi clarinet gọi là 'nghệ sĩ clarinet'. Khác với saxophone hay oboe về cấu tạo và âm thanh.

Examples

She plays the clarinet in the school band.

Cô ấy chơi **kèn clarinet** trong ban nhạc trường.

A clarinet has a single reed mouthpiece.

Một **kèn clarinet** có miệng dăm đơn.

The orchestra needs a new clarinet player.

Dàn nhạc cần một người chơi **kèn clarinet** mới.

My brother just started learning the clarinet, and he practices every evening.

Anh trai tôi vừa bắt đầu học **kèn clarinet** và tập luyện mỗi tối.

Jazz sounds amazing when someone plays the clarinet well.

Nhạc jazz thật tuyệt vời khi ai đó chơi **kèn clarinet** hay.

Do you know how hard it is to keep a clarinet in tune during a long concert?

Bạn có biết giữ **kèn clarinet** đúng tông suốt buổi hòa nhạc dài thật khó như thế nào không?