Type any word!

"clarification" in Vietnamese

sự làm rõsự giải thích rõ

Definition

Giải thích giúp một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clarification' thường xuất hiện trong môi trường công việc, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Các cụm như 'ask for clarification' (yêu cầu làm rõ), 'offer clarification' (đưa ra sự làm rõ) rất phổ biến; ít dùng trong nói chuyện thân mật.

Examples

I need some clarification on this assignment.

Tôi cần một vài **sự làm rõ** về bài tập này.

The teacher gave a clarification about the homework.

Giáo viên đã đưa ra một **sự làm rõ** về bài tập về nhà.

Could you provide a clarification for your answer?

Bạn có thể cung cấp một **sự làm rõ** cho câu trả lời của mình không?

We asked for clarification, but the instructions were still confusing.

Chúng tôi đã yêu cầu **sự làm rõ**, nhưng hướng dẫn vẫn còn khó hiểu.

If you need clarification on any point, just let me know.

Nếu bạn cần **sự làm rõ** về bất kỳ điểm nào, hãy cho tôi biết.

Her email was just a quick clarification about yesterday's meeting.

Email của cô ấy chỉ là một **sự làm rõ** nhanh về cuộc họp ngày hôm qua.