Type any word!

"clapped" in Vietnamese

vỗ tay

Definition

'Clapped' là thì quá khứ của 'clap', nghĩa là đã vỗ tay để biểu lộ sự tán thưởng hay cảm kích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả hành động mọi người vỗ tay sau buổi biểu diễn, bài phát biểu, hoặc một thành tích. 'Clapped on the back' là vỗ vai ai đó để động viên.

Examples

Everyone clapped at the end of the concert.

Mọi người đều **vỗ tay** khi buổi biểu diễn kết thúc.

She clapped loudly to get our attention.

Cô ấy **vỗ tay** lớn để thu hút sự chú ý của chúng tôi.

The children clapped for their teacher.

Bọn trẻ **vỗ tay** cho cô giáo của mình.

We all clapped when he finally solved the puzzle.

Khi anh ấy giải xong câu đố, tất cả chúng tôi đều **vỗ tay**.

The audience clapped and cheered as the band walked off stage.

Khán giả vừa **vỗ tay** vừa reo hò khi ban nhạc rời khỏi sân khấu.

He clapped me on the back and said, 'Good job!'

Anh ấy **vỗ tay** lên lưng tôi và nói: 'Làm tốt lắm!'