Type any word!

"clammy" in Vietnamese

ẩm ướt và nhớp nháp

Definition

Mô tả thứ gì đó ẩm ướt, hơi dính và thường mát lạnh khi chạm vào, thường gây cảm giác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho da, tay hay bề mặt cảm giác hơi dính, khó chịu, thường khi lo lắng hoặc trời quá ẩm. Khác với 'wet' vì mang thêm cảm giác dính và không dễ chịu.

Examples

His hands were clammy before the exam.

Trước kỳ thi, tay anh ấy **ẩm ướt và nhớp nháp**.

I felt clammy walking in the humid weather.

Tôi cảm thấy **ẩm ướt và nhớp nháp** khi đi bộ trong thời tiết ẩm.

The towel was clammy after being left outside overnight.

Chiếc khăn **ẩm ướt và nhớp nháp** sau khi để ngoài trời qua đêm.

Why are your palms so clammy? Are you nervous?

Sao lòng bàn tay bạn lại **ẩm ướt và nhớp nháp** vậy? Bạn đang lo lắng à?

His forehead was clammy, so I knew he had a fever.

Trán anh ấy **ẩm ướt và nhớp nháp**, tôi biết anh ấy bị sốt.

After the gym, my shirt felt cold and clammy against my back.

Sau khi tập gym, áo tôi lạnh và **ẩm ướt, nhớp nháp** dính vào lưng.