Type any word!

"clammed" in Vietnamese

im lặngcâm lặng

Definition

Bất ngờ ngừng nói hoặc từ chối chia sẻ thông tin, thường do lo lắng hoặc ngại ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, hay thấy trong 'clammed up'. Chỉ áp dụng cho người giữ im lặng, không liên quan đến hải sản.

Examples

He clammed when the teacher asked a personal question.

Khi giáo viên hỏi câu hỏi cá nhân, anh ấy **im lặng**.

She clammed up during the interview.

Cô ấy đã **im lặng** trong buổi phỏng vấn.

The child clammed as soon as his name was called.

Ngay khi được gọi tên, đứa trẻ **câm lặng**.

When they mentioned his ex-girlfriend, he totally clammed up.

Khi họ nhắc đến bạn gái cũ, anh ấy hoàn toàn **im lặng**.

I tried to get more details, but she clammed and wouldn't say anything else.

Tôi cố hỏi thêm nhưng cô ấy **im lặng** và không nói gì nữa.

As soon as things got serious, he just clammed and stared at the floor.

Ngay khi mọi chuyện trở nên nghiêm túc, anh ấy chỉ **câm lặng** và nhìn xuống sàn.