Type any word!

"clamber up" in Vietnamese

leo lên một cách khó khăn

Definition

Leo lên đâu đó một cách khó khăn, thường dùng cả tay và chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clamber up' không trang trọng, dùng khi leo lên bề mặt khó, phải cố gắng nhiều với cả tay và chân, không dùng cho cầu thang bình thường.

Examples

The child tried to clamber up the big rock.

Đứa trẻ cố **leo lên một cách khó khăn** tảng đá lớn.

We had to clamber up the steep hillside.

Chúng tôi phải **leo lên một cách khó khăn** sườn đồi dốc.

He clambered up the ladder to reach the roof.

Anh ấy **leo lên một cách khó khăn** cái thang để lên mái nhà.

We clambered up onto the rocks, laughing the whole way.

Chúng tôi **leo lên một cách khó khăn** các tảng đá trong khi cười vang.

I watched the squirrel clamber up the tree trunk with surprising speed.

Tôi nhìn con sóc **leo lên một cách khó khăn** thân cây với tốc độ đáng kinh ngạc.

She managed to clamber up into the attic after several tries.

Sau nhiều lần cố gắng, cô ấy đã **leo lên một cách khó khăn** gác mái.