"clairvoyant" in Vietnamese
Definition
Nhà ngoại cảm là người cho rằng mình có khả năng nhìn thấy những điều người khác không nhìn thấy, như dự đoán tương lai hoặc biết sự kiện xảy ra ở nơi xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người nhận mình có khả năng siêu nhiên, như dự đoán tương lai. Chủ yếu là danh từ ('nhà ngoại cảm'), đôi khi là tính từ. Mang sắc thái tâm linh, huyền bí, ít thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The clairvoyant said she could see my future.
**Nhà ngoại cảm** nói rằng cô ấy có thể nhìn thấy tương lai của tôi.
He visited a clairvoyant to ask about his life.
Anh ấy đã đến gặp một **nhà ngoại cảm** để hỏi về cuộc đời mình.
Some people believe in clairvoyant powers.
Một số người tin vào năng lực **nhà ngoại cảm**.
My aunt claims she's a clairvoyant and can sense things before they happen.
Cô tôi nói rằng cô ấy là một **nhà ngoại cảm** và có thể cảm nhận được trước khi sự việc xảy ra.
The movie features a mysterious clairvoyant who helps solve crimes.
Bộ phim có một **nhà ngoại cảm** bí ẩn giúp phá án.
I’m skeptical about anyone who calls themselves a clairvoyant, but some people swear by them.
Tôi hoài nghi về bất kỳ ai tự nhận là **nhà ngoại cảm**, nhưng một số người lại rất tin tưởng.