Type any word!

"clairvoyance" in Vietnamese

thần nhãnkhả năng ngoại cảm

Definition

Thần nhãn là khả năng thấy hoặc biết những điều không thể nhận thấy bằng giác quan bình thường, thường được coi là một loại năng lực siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc dùng trong văn học; thường xuất hiện khi nói về tâm linh, năng lực siêu nhiên hoặc trong truyện giả tưởng. Không dùng cho cảm giác dự báo thông thường hay trực giác.

Examples

Some people claim to have clairvoyance and can see the future.

Một số người cho rằng họ có **thần nhãn** và có thể nhìn thấy tương lai.

Books often describe wizards with the gift of clairvoyance.

Sách thường miêu tả các pháp sư có năng khiếu **thần nhãn**.

She doubted the existence of clairvoyance, calling it impossible.

Cô ấy nghi ngờ sự tồn tại của **thần nhãn** và cho rằng điều đó là không thể.

He says his lucky guesses are really just clairvoyance in action.

Anh ấy nói những lần đoán trúng của mình thực chất chỉ là **thần nhãn** đang phát huy.

During the show, the magician amazed the crowd with his clairvoyance.

Trong buổi diễn, nhà ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc với **thần nhãn** của mình.

She joked that her mother's clairvoyance was the reason she never got away with anything as a teenager.

Cô ấy đùa rằng chính vì mẹ cô có **thần nhãn** nên chưa bao giờ thoát tội được khi còn thiếu niên.