"clackers" in Vietnamese
Definition
Clacker là món đồ chơi gồm hai quả bóng cứng nối bằng dây, khi va vào nhau sẽ phát ra âm thanh lách cách lớn. Đôi khi cũng dùng để chỉ các vật phát ra tiếng kêu lách cách mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘clacker’ luôn dùng ở dạng số nhiều và thường nói tới đồ chơi cổ điển của thập niên 70. Đôi khi dùng hài hước cho vật phát ra tiếng động tương tự, như bàn phím hay giày.
Examples
The children played with their clackers in the yard.
Lũ trẻ chơi với **clacker** ngoài sân.
Her favorite toy was a pair of clackers.
Đồ chơi yêu thích của cô ấy là một cặp **clacker**.
You need to swing the clackers carefully so they don't break.
Bạn phải vung **clacker** cẩn thận để không làm hỏng chúng.
Wow, those clackers are really loud! I can hear them from the next room.
Ôi, **clacker** này ồn thật đấy! Tôi nghe được từ phòng bên cạnh.
Back in the day, everyone at school wanted a set of clackers.
Ngày xưa, ai ở trường cũng muốn có một bộ **clacker**.
My old keyboard makes clacking noises like clackers when I type fast.
Bàn phím cũ của tôi kêu như **clacker** mỗi khi tôi gõ nhanh.