"civilizing" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc điều gì trở nên phát triển, lịch sự, hoặc có văn hóa hơn, thường thông qua giáo dục hoặc quy tắc xã hội. Thường đề cập đến quá trình phát triển xã hội hoặc cải thiện cách ứng xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hay xã hội học, đôi lúc mang hàm ý phê phán khi nói về việc áp đặt giá trị. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày; thường thấy trong các cụm như 'civilizing influence', 'civilizing mission'.
Examples
Education has a civilizing effect on children.
Giáo dục có ảnh hưởng **khai hóa** đối với trẻ em.
Traveling abroad can be a civilizing experience.
Đi du lịch nước ngoài có thể là trải nghiệm **khai hóa**.
Laws play a civilizing role in society.
Pháp luật đóng vai trò **khai hóa** trong xã hội.
He hoped that the new library would have a civilizing influence on the town.
Anh ấy hy vọng thư viện mới sẽ tạo ảnh hưởng **khai hóa** cho thị trấn.
They described their project as a civilizing mission, but some locals disagreed.
Họ mô tả dự án của mình là một sứ mệnh **khai hóa**, nhưng một số người dân địa phương không đồng tình.
Sometimes, what one group sees as civilizing can feel like interference to another.
Đôi khi, điều mà một nhóm xem là **khai hóa** lại khiến nhóm khác cảm thấy bị can thiệp.