Type any word!

"civility" in Vietnamese

sự lịch sựsự nhã nhặn

Definition

Cách cư xử lịch sự, tôn trọng người khác; thể hiện sự nhã nhặn và phép tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự lịch sự' thường dùng trong các tình huống trang trọng như nơi làm việc hoặc xã hội. Thường gặp trong cụm từ như 'show civility', 'basic civility'. Không sử dụng thay cho 'politeness' trong giao tiếp thân mật.

Examples

Even during heated debates, maintaining civility is essential.

Ngay cả trong tranh luận căng thẳng, duy trì **sự lịch sự** là điều thiết yếu.

We should always show civility to strangers.

Chúng ta nên luôn thể hiện **sự lịch sự** với người lạ.

Her civility made everyone feel comfortable at the meeting.

**Sự lịch sự** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu trong cuộc họp.

Acts of civility can help prevent arguments.

Những hành động **lịch sự** có thể giúp ngăn chặn tranh cãi.

A little civility goes a long way in resolving conflicts at work.

Chỉ một chút **lịch sự** cũng rất có ích trong việc giải quyết xung đột tại nơi làm việc.

He handled the criticism with remarkable civility.

Anh ấy đã đối mặt với những lời chỉ trích bằng **sự lịch sự** đáng kinh ngạc.