"civet" in Vietnamese
Definition
Cầy hương là loài thú nhỏ sống về đêm, có ngoại hình giống mèo, phân bố ở châu Á và châu Phi. Loài này còn nổi tiếng vì tiết ra chất xạ được dùng trong nước hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cầy hương’ không phải mèo nhà mà là động vật hoang dã. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong sinh học, bảo tồn hoặc ngành nước hoa. Đừng nhầm với ‘chồn’ hay ‘cầy mangut’.
Examples
The civet lives in the forests of Asia and Africa.
**Cầy hương** sống ở các khu rừng châu Á và châu Phi.
A civet looks a little like a cat, but it is a wild animal.
**Cầy hương** trông hơi giống mèo nhưng là động vật hoang dã.
People sometimes use civet musk in perfumes.
Đôi khi người ta sử dụng xạ của **cầy hương** trong nước hoa.
Did you know the famous coffee Kopi Luwak is made using beans eaten by a civet?
Bạn có biết cà phê nổi tiếng Kopi Luwak được làm từ hạt đã được **cầy hương** ăn không?
The zoo just got a new civet, and it's already a visitor favorite.
Sở thú vừa có một **cầy hương** mới và nó đã thu hút khách tham quan.
Wild civets are shy and usually hide during the day.
**Cầy hương** hoang dã rất nhút nhát và thường ẩn mình vào ban ngày.