Type any word!

"citywide" in Vietnamese

toàn thành phố

Definition

Xảy ra trong hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ các khu vực và người dân trong một thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ ('citywide campaign'), dùng cho sự kiện/quyết định dành cho cả thành phố, không chỉ một khu vực nhỏ.

Examples

There will be a citywide clean-up on Saturday.

Vào thứ bảy sẽ có một đợt dọn dẹp **toàn thành phố**.

The mayor announced a citywide ban on fireworks.

Thị trưởng đã công bố lệnh cấm pháo hoa **toàn thành phố**.

A citywide survey will help us understand public opinion.

Một cuộc khảo sát **toàn thành phố** sẽ giúp chúng ta hiểu ý kiến công chúng.

We're organizing a citywide festival next spring.

Chúng tôi sẽ tổ chức một lễ hội **toàn thành phố** vào mùa xuân tới.

A citywide power outage caused major disruptions yesterday.

Một sự cố mất điện **toàn thành phố** đã gây ra nhiều gián đoạn lớn ngày hôm qua.

With the new transit system, travel will be easier citywide.

Với hệ thống giao thông mới, việc đi lại sẽ dễ dàng hơn **toàn thành phố**.