Type any word!

"citizenry" in Vietnamese

quần chúng nhân dântoàn thể công dân

Definition

Chỉ tập thể tất cả công dân của một quốc gia, thành phố hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc diễn văn. Không chỉ một người mà là tập thể. Trang trọng hơn 'công dân'.

Examples

The mayor addressed the concerns of the citizenry in her speech.

Thị trưởng đã đề cập đến các mối quan tâm của **quần chúng nhân dân** trong bài phát biểu của mình.

There's growing frustration among the citizenry about rising prices.

Có sự bất mãn ngày càng tăng trong **quần chúng nhân dân** về việc giá cả leo thang.

A healthy democracy relies on an engaged citizenry.

Một nền dân chủ lành mạnh phụ thuộc vào **quần chúng nhân dân** có ý thức.

The government listens to the citizenry before making big decisions.

Chính phủ lắng nghe ý kiến của **quần chúng nhân dân** trước khi đưa ra quyết định lớn.

The citizenry voted in the national election.

**Quần chúng nhân dân** đã đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử quốc gia.

Education is important for the future of the citizenry.

Giáo dục rất quan trọng cho tương lai của **quần chúng nhân dân**.