"cite for" in Vietnamese
Definition
Chính thức đề cập đến ai đó vì vi phạm quy định hay luật pháp, nhất là khi cảnh sát hoặc cơ quan chức năng đưa ra cảnh báo hoặc phạt vì một lý do cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, thường dùng trong pháp luật hay khi cơ quan chức năng làm việc. Mẫu câu: 'cite someone for [lý do]'. Không dùng khi trích dẫn tài liệu.
Examples
The officer cited her for speeding on the highway.
Cảnh sát **phạt cô ấy vì** lái xe quá tốc độ trên cao tốc.
They were cited for not having a business license.
Họ **bị phạt vì** không có giấy phép kinh doanh.
You can be cited for littering in this park.
Bạn có thể **bị phạt vì** xả rác trong công viên này.
The company was cited for numerous health violations after an inspection.
Công ty **bị phạt vì** nhiều vi phạm vệ sinh sau khi kiểm tra.
He was cited for disorderly conduct but didn't have to go to jail.
Anh ấy **bị phạt vì** gây rối nhưng không phải vào tù.
After the festival, dozens were cited for underage drinking.
Sau lễ hội, hàng chục người **bị phạt vì** uống rượu khi chưa đủ tuổi.