Type any word!

"cissy" in Vietnamese

yếu đuối (xúc phạm)ẻo lả (miệt thị)

Definition

Đây là từ cổ và mang tính xúc phạm dùng để chỉ những bé trai hoặc đàn ông bị coi là yếu đuối hoặc không nam tính theo quan niệm truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm, tuyệt đối không nên dùng để miêu tả ai. Trước đây thường dùng làm lời sỉ nhục đối với nam giới không theo chuẩn mực nam tính.

Examples

He was called a cissy because he didn't want to fight.

Cậu ấy bị gọi là **yếu đuối** vì không muốn đánh nhau.

Some kids used the word cissy on the playground.

Một số trẻ em đã dùng từ **yếu đuối** trên sân chơi.

The term cissy is offensive and should not be used.

Thuật ngữ **yếu đuối** là xúc phạm và không nên dùng.

His classmates teased him by calling him a cissy when he preferred art over football.

Bạn cùng lớp trêu chọc cậu ấy là **yếu đuối** vì thích vẽ hơn chơi bóng đá.

Using the word cissy can hurt people's feelings, so it's best to avoid it.

Dùng từ **yếu đuối** có thể làm người khác buồn, nên tốt nhất là tránh sử dụng.

Back in the day, calling someone a cissy was unfortunately quite common in schools.

Ngày xưa, gọi ai đó là **yếu đuối** ở trường học lại là chuyện khá bình thường.