"cissy" in Indonesian
Definition
Đây là từ xưa và xúc phạm, dùng để gọi những cậu bé hoặc đàn ông bị coi là yếu đuối, không nam tính theo chuẩn mực truyền thống.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là từ xúc phạm, tuyệt đối không dùng để nói về ai. Trước đây từ này dùng để trêu chọc hoặc miệt thị nam giới không hợp chuẩn nam tính.
Examples
He was called a cissy because he didn't want to fight.
Cậu ấy bị gọi là **bê đê** vì không muốn đánh nhau.
Some kids used the word cissy on the playground.
Một số đứa trẻ dùng từ **bê đê** trên sân chơi.
The term cissy is offensive and should not be used.
Từ **bê đê** là xúc phạm và không nên dùng.
His classmates teased him by calling him a cissy when he preferred art over football.
Các bạn cùng lớp trêu chọc cậu ấy bằng cách gọi là **bê đê** vì thích hội họa hơn bóng đá.
Using the word cissy can hurt people's feelings, so it's best to avoid it.
Việc dùng từ **bê đê** có thể làm tổn thương cảm xúc người khác nên nên tránh.
Back in the day, calling someone a cissy was unfortunately quite common in schools.
Trước đây, việc gọi ai đó là **bê đê** ở trường từng rất phổ biến, thật đáng tiếc.