Type any word!

"circuses" in Vietnamese

rạp xiếc

Definition

Những nơi mọi người đến xem các màn biểu diễn như xiếc, chú hề, động vật được huấn luyện, thường diễn ra trong lều lớn. Đôi khi cũng dùng để mô tả tình huống hỗn loạn, náo nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘rạp xiếc’ là số nhiều, chỉ nhiều địa điểm hoặc sự kiện khác nhau. Ngoài nghĩa đen, còn dùng chỉ tình huống lộn xộn, ồn ào.

Examples

Children love to visit circuses during the summer.

Trẻ em rất thích đến **rạp xiếc** vào mùa hè.

There are many famous circuses around the world.

Trên thế giới có rất nhiều **rạp xiếc** nổi tiếng.

The animals in some circuses are well-trained and friendly.

Các con vật trong một số **rạp xiếc** được huấn luyện tốt và rất thân thiện.

Honestly, the two events felt like competing circuses—so much noise and excitement everywhere.

Thật lòng mà nói, hai sự kiện đó giống như hai **rạp xiếc** cạnh tranh—ồn ào và náo nhiệt khắp nơi.

In the past, traveling circuses would visit small towns every year.

Trước đây, các **rạp xiếc** lưu động thường đến thăm các thị trấn nhỏ mỗi năm.

After seeing a few modern circuses, I realized they can be very different from each other.

Sau khi xem vài **rạp xiếc** hiện đại, tôi nhận ra chúng rất khác nhau.