Type any word!

"circus" in Vietnamese

rạp xiếc

Definition

Rạp xiếc là một buổi biểu diễn hoặc nhóm nghệ sĩ với các tiết mục như nhào lộn, hề, động vật được huấn luyện, thường diễn ra trong lều lớn hoặc sân khấu đặc biệt. Từ này cũng có thể chỉ tình huống ồn ào, hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ đếm được: 'a circus', 'the circus'. Hay gặp trong các cụm như 'go to the circus', 'join the circus'. Trong văn nói, 'circus' để chỉ sự hỗn loạn, ồn ào. Không giống như 'carnival' hay 'fair'.

Examples

The children went to the circus on Saturday.

Bọn trẻ đã đi xem **rạp xiếc** vào thứ Bảy.

I saw a clown at the circus.

Tôi đã nhìn thấy một chú hề ở **rạp xiếc**.

The circus is in town this week.

Tuần này **rạp xiếc** đang có mặt ở thành phố.

Trying to get everyone ready on time was a complete circus.

Việc chuẩn bị cho mọi người đúng giờ thực sự là một **rạp xiếc**.

When he quit his office job, his friends joked that he was going to join the circus.

Khi anh ấy nghỉ việc văn phòng, bạn bè đùa rằng anh sẽ gia nhập **rạp xiếc**.

The press conference turned into a circus after the argument started.

Buổi họp báo trở thành một **rạp xiếc** khi cuộc tranh cãi bắt đầu.