Type any word!

"circumcision" in Vietnamese

cắt bao quy đầu

Definition

Cắt bao quy đầu là thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ phần da bao quy đầu của dương vật. Việc này thường làm vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cắt bao quy đầu' là thuật ngữ y tế, nghiêm túc và thường dùng trong trao đổi về tôn giáo, y tế hoặc văn hóa. Không thường nói chuyện hằng ngày, chủ yếu xuất hiện khi bàn về sức khỏe hoặc trẻ sơ sinh.

Examples

Circumcision is common in some cultures.

**Cắt bao quy đầu** phổ biến ở một số nền văn hóa.

Doctors can perform circumcision on newborns.

Bác sĩ có thể thực hiện **cắt bao quy đầu** cho trẻ sơ sinh.

Some people believe circumcision has health benefits.

Một số người tin rằng **cắt bao quy đầu** có lợi cho sức khỏe.

In many hospitals, parents are asked if they want circumcision for their baby boy.

Ở nhiều bệnh viện, cha mẹ được hỏi có muốn **cắt bao quy đầu** cho bé trai không.

There are ongoing debates about whether circumcision should be routine or not.

Vẫn có nhiều tranh luận liệu **cắt bao quy đầu** nên là thông lệ hay không.

Growing up, he never heard much about circumcision until health class.

Khi lớn lên, cậu ấy hầu như không nghe về **cắt bao quy đầu** cho đến khi học lớp sức khỏe.