Type any word!

"circulates" in Vietnamese

lưu thônglan truyền

Definition

Khi một vật hoặc thông tin di chuyển liên tục trong một hệ thống hoặc từ nơi này sang nơi khác, như máu trong cơ thể hay tin đồn giữa mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máu, không khí, tiền hoặc tin đồn/thông tin. 'air circulates' là không khí luân chuyển; 'a rumor circulates' là tin đồn lan truyền. Không dùng cho người hoặc xe đi lại.

Examples

Fresh air circulates through the open window.

Không khí trong lành **lưu thông** qua cửa sổ mở.

Blood circulates in your body to keep you alive.

Máu **lưu thông** trong cơ thể để giữ cho bạn sống.

A story circulates quickly in a small town.

Một câu chuyện **lan truyền** rất nhanh ở thị trấn nhỏ.

That rumor circulates every year, but no one knows if it’s true.

Tin đồn đó **lan truyền** mỗi năm, nhưng không ai biết có thật không.

The air never circulates properly in this old building.

Không khí không bao giờ **lưu thông** đúng cách trong tòa nhà cũ này.

Misinformation often circulates online very fast.

Thông tin sai lệch thường **lan truyền** rất nhanh trên mạng.