Type any word!

"circulars" in Vietnamese

thông trithông báo chung

Definition

Là các văn bản hoặc thư từ chính thức được gửi đến nhiều người cùng lúc trong tổ chức để chia sẻ thông tin hoặc thông báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường cơ quan, công ty; ví dụ 'gửi thông tri'. Không giống với 'flyers' là tờ rơi quảng cáo.

Examples

The company sends out circulars every month.

Công ty gửi **thông tri** mỗi tháng.

All students received circulars about the new rules.

Tất cả học sinh đều nhận được **thông báo chung** về quy định mới.

The manager posted circulars on the notice board.

Quản lý đã dán **thông tri** lên bảng thông báo.

Did you get one of those circulars about the office renovation?

Bạn có nhận được một trong những **thông báo chung** về việc tu sửa văn phòng không?

We usually ignore circulars unless they're marked 'urgent.'

Chúng tôi thường bỏ qua **thông tri** trừ khi được đánh dấu 'khẩn cấp'.

I've got piles of old circulars sitting unread in my inbox.

Tôi có cả đống **thông tri** cũ chưa đọc trong hộp thư.