Type any word!

"cicely" in Vietnamese

cây ngọt ngàorau ngọt cicely

Definition

Cây cicely là một loại cây thơm, hoa trắng, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn hoặc dược liệu, có vị ngọt như hoa hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

“Cicely” rất hiếm gặp ngoài ngành thực vật, y học thảo dược hoặc ẩm thực chuyên biệt. Đừng nhầm với “rau mùi tây” vì đây là hai loại khác nhau. Trong công thức nấu ăn, “cicely” thường chỉ loại “cicely ngọt”.

Examples

Cicely grows wild in some European forests.

**Cây cicely** mọc hoang trong một số khu rừng châu Âu.

The leaves of cicely are often added to salads for a sweet flavor.

Lá **cicely** thường được thêm vào salad để tạo vị ngọt.

Some people use cicely as a natural sweetener in desserts.

Một số người sử dụng **cicely** làm chất tạo ngọt tự nhiên trong các món tráng miệng.

If you want a milder taste than anise, try using cicely in your tea.

Nếu bạn muốn vị nhẹ hơn hoa hồi, hãy thử cho **cicely** vào trà.

I've never seen cicely at my local market—do you know where to find it?

Tôi chưa từng thấy **cicely** ở chợ địa phương — bạn có biết ở đâu bán không?

Adding a pinch of cicely really changes the flavor of baked apples.

Chỉ cần cho một chút **cicely** vào táo nướng sẽ làm thay đổi hoàn toàn hương vị.