"churning" in Vietnamese
Definition
'Khuấy động' nghĩa là làm chuyển động mạnh, thường là lộn vòng hoặc đảo mạnh cái gì đó. Dùng cho chất lỏng, sóng, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng diễn tả chuyển động mạnh (vd: 'churning water', 'churning stomach', 'churning butter'). Không dùng cho chuyển động nhẹ hoặc chậm.
Examples
The milk is churning in the machine.
Sữa đang được **khuấy động** trong máy.
Waves were churning up the sea during the storm.
Những con sóng đã **khuấy động** biển khi có bão.
His stomach was churning because he was nervous.
Dạ dày của anh ấy **đang khuấy động** vì lo lắng.
The washing machine was loudly churning the clothes.
Máy giặt đang **khuấy động** quần áo rất ồn ào.
His mind kept churning with worries all night.
Đầu óc anh ấy **đảo lộn** với lo lắng suốt đêm.
After bad news, I felt my emotions churning inside me.
Sau tin xấu, tôi cảm thấy cảm xúc trong mình **khuấy động**.