Type any word!

"churlish" in Vietnamese

thô lỗcộc cằn

Definition

Chỉ người có cách cư xử thô lỗ, cộc cằn hoặc không lịch sự với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết để nhấn mạnh sự cộc cằn thái quá, không nên nhầm với 'không lịch sự' thông thường. Hay đi với: 'churlish attitude', 'churlish remark'.

Examples

It would be churlish not to say thank you when someone helps you.

Nếu ai đó giúp bạn mà bạn không cảm ơn thì thật là **thô lỗ**.

His churlish attitude made everyone uncomfortable.

Thái độ **thô lỗ** của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

Please don’t be churlish with our guests.

Xin đừng **thô lỗ** với khách của chúng ta nhé.

I hope this doesn't sound churlish, but could you please keep the noise down?

Mong điều này không quá **cộc cằn**, nhưng bạn làm ơn bớt ồn ào được không?

He gave a churlish reply when asked about the project.

Khi được hỏi về dự án, anh ấy đã đáp lại một cách **thô lỗ**.

It feels a bit churlish to complain after they tried so hard.

Phàn nàn dù họ đã cố gắng rất nhiều cảm thấy hơi **thô lỗ**.