"churchyard" in Vietnamese
Definition
Khu đất nằm bên cạnh hoặc bao quanh nhà thờ, thường dùng làm nơi chôn cất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về nghĩa trang gắn liền với nhà thờ, không phải tất cả các nghĩa trang đều là 'churchyard'. Thường gặp ở các nhà thờ cũ, làng quê.
Examples
The old churchyard is full of flowers in spring.
**Nghĩa trang nhà thờ** cũ đầy hoa vào mùa xuân.
Many people are buried in the churchyard.
Nhiều người được chôn cất trong **nghĩa trang nhà thờ**.
There is a large tree in the churchyard.
Có một cái cây lớn trong **nghĩa trang nhà thờ**.
We used to play hide and seek in the churchyard when we were kids.
Hồi nhỏ, chúng tôi từng chơi trốn tìm trong **nghĩa trang nhà thờ**.
The wedding photos were taken in the beautiful churchyard.
Ảnh cưới được chụp ở **nghĩa trang nhà thờ** tuyệt đẹp.
Local legends say the churchyard is haunted at night.
Truyền thuyết địa phương nói **nghĩa trang nhà thờ** bị ma ám vào ban đêm.