"churchgoers" in Vietnamese
Definition
Những người thường xuyên đi dự lễ hoặc tham gia các hoạt động ở nhà thờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người đi nhà thờ Kitô giáo. Đây là từ trung tính, xuất hiện trong thống kê hoặc trao đổi về thói quen tôn giáo.
Examples
Many churchgoers attend services every Sunday.
Nhiều **người đi nhà thờ** dự lễ vào mỗi Chủ nhật.
The festival was organized by local churchgoers.
Lễ hội được tổ chức bởi các **người đi nhà thờ** địa phương.
The town has many active churchgoers.
Thị trấn có nhiều **người đi nhà thờ** tích cực.
Most churchgoers know each other by name in a small community.
Trong cộng đồng nhỏ, hầu hết các **người đi nhà thờ** đều biết tên nhau.
After the service, the churchgoers usually have coffee together.
Sau buổi lễ, các **người đi nhà thờ** thường uống cà phê cùng nhau.
Even when it rains, dedicated churchgoers never miss a Sunday.
Ngay cả khi trời mưa, các **người đi nhà thờ** tận tâm cũng không bỏ lỡ Chủ nhật nào.