Type any word!

"chugging" in Vietnamese

uống ừng ựcchạy ì ạch (kêu ùng ục)

Definition

Uống rất nhanh, từng ngụm lớn; hoặc chuyển động chậm và phát ra tiếng ồn đều đều của máy móc hoặc phương tiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội nhóm, thể thao khi nói về uống nhanh ('uống ừng ực'). Về máy móc, dùng khi miêu tả tiến trình chậm mà đều và phát ra tiếng ùng ục, như 'chạy ì ạch'.

Examples

He is chugging his water after the race.

Anh ấy đang **uống ừng ực** nước sau cuộc đua.

The old train kept chugging through the night.

Chiếc tàu cũ suốt đêm vẫn **chạy ì ạch**.

The engine started chugging loudly.

Động cơ bắt đầu **kêu ùng ục** to.

He finished the race and started chugging his sports drink.

Anh ấy hoàn thành cuộc đua và bắt đầu **uống ừng ực** nước thể thao.

Our old car is still chugging along after all these years.

Chiếc xe cũ của chúng tôi sau bao năm vẫn **chạy ì ạch**.

Everyone started cheering as she was chugging her soda at the party.

Mọi người bắt đầu cổ vũ khi cô ấy **uống ừng ực** lon soda ở bữa tiệc.