"chugalug" in Vietnamese
Definition
Uống hết một loại đồ uống, thường là rượu bia, chỉ trong một hơi mà không dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật, hay dùng trong bạn bè hoặc tiệc tùng, nhất là 'hãy uống cạn ly đi!'. Thường dùng cho đồ uống có cồn, đôi khi đùa cho nước ngọt, nước lọc.
Examples
They dared him to chugalug the whole bottle of soda.
Họ thách anh ấy **uống cạn ly một hơi** cả chai nước ngọt.
Can you chugalug this glass of water?
Bạn có thể **uống cạn ly một hơi** nước này không?
She tried to chugalug her drink but coughed halfway.
Cô ấy cố **uống cạn ly một hơi** đồ uống nhưng lại bị sặc giữa chừng.
At parties, everyone lines up to chugalug their beer together.
Ở các bữa tiệc, mọi người xếp hàng để cùng nhau **uống cạn ly một hơi** bia.
He yelled 'chugalug!' before downing the shot.
Anh ấy hét lên '**uống cạn ly một hơi!**' rồi uống hết shot.
Sometimes we chugalug our drinks just for fun.
Đôi khi chúng tôi **uống cạn ly một hơi** đồ uống chỉ để cho vui.