Type any word!

"chuckled" in Vietnamese

cười khúc khích

Definition

Cười nhẹ hoặc cười nhỏ, thường khi thấy điều gì đó vui hoặc dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự cười nhẹ, không ồn ào. Thường dùng khi ai đó tự thấy vui hoặc muốn tránh gây chú ý ('chuckled to himself'). Không mạnh như 'cười lớn'.

Examples

He chuckled at the funny story.

Anh ấy **cười khúc khích** trước câu chuyện vui.

She chuckled when she saw the cat playing.

Cô ấy **cười khúc khích** khi thấy con mèo chơi đùa.

The teacher chuckled at the student's answer.

Thầy giáo **cười khúc khích** trước câu trả lời của học sinh.

He just chuckled and shook his head.

Anh ấy chỉ **cười khúc khích** và lắc đầu.

She chuckled to herself while reading the message.

Cô ấy **cười khúc khích** một mình khi đọc tin nhắn.

Everyone chuckled when he made that joke.

Mọi người đều **cười khúc khích** khi anh ấy kể câu chuyện đó.