"chucking" in Vietnamese
Definition
Ném hoặc vứt một vật gì đó một cách bất cẩn, không để ý. Thường dùng khi muốn bỏ đi thứ gì đó không còn cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chucking' là từ thân mật, thường dùng trong hội thoại, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đi với “ném đi”, “vứt ra ngoài” để chỉ ném hoặc vứt cái gì đó không cần nữa.
Examples
He is chucking stones into the river.
Anh ấy đang **ném** đá xuống sông.
She was chucking her old clothes in the bin.
Cô ấy đang **vứt** quần áo cũ vào thùng rác.
Stop chucking your toys everywhere.
Đừng **ném** đồ chơi của con lung tung nữa.
Why are you chucking out all these books?
Sao bạn lại **vứt** hết mấy cuốn sách này vậy?
We ended up chucking the broken chair.
Cuối cùng chúng tôi cũng **vứt** cái ghế gãy đi.
I'm just chucking stuff in my bag and going.
Tôi chỉ **ném** đồ vào balo rồi đi thôi.