Type any word!

"chrysanthemums" in Vietnamese

hoa cúc

Definition

Hoa cúc là loài hoa có nhiều cánh màu sắc rực rỡ, thường được trồng trong vườn hoặc cắm vào bình hoa. Cúc thường nở vào mùa thu và mang nhiều ý nghĩa trong các nền văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở dạng số nhiều, dùng trong các chủ đề về làm vườn, cắm hoa hoặc ý nghĩa văn hóa. Ở mỗi quốc gia, biểu tượng của hoa cúc có thể rất khác nhau.

Examples

In some countries, chrysanthemums symbolize happiness, in others, they stand for mourning.

Ở một số nước, **hoa cúc** tượng trưng cho hạnh phúc, ở nơi khác lại là biểu tượng cho tang lễ.

Every November, the park is covered in chrysanthemums of many colors.

Vào mỗi tháng 11, công viên ngập tràn **hoa cúc** nhiều màu sắc.

Chrysanthemums bloom in the fall.

**Hoa cúc** nở vào mùa thu.

My grandmother grows chrysanthemums in her garden.

Bà ngoại tôi trồng **hoa cúc** trong vườn.

People love to give chrysanthemums as gifts.

Mọi người thích tặng **hoa cúc** làm quà.

I picked some beautiful chrysanthemums for the table centerpiece.

Tôi đã hái vài bông **hoa cúc** đẹp để làm hoa trang trí trên bàn.