"chronometers" in Vietnamese
Definition
Đồng hồ chronometer là thiết bị đo thời gian rất chính xác, thường dùng trong hàng hải hoặc nghiên cứu. Chúng có độ chính xác cao hơn đồng hồ thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chronometer' là thuật ngữ kỹ thuật, dùng trong hàng hải hoặc khoa học. Không giống đồng hồ thông thường hay đồng hồ bấm giờ. Chỉ những thiết bị được kiểm định độ chính xác mới được gọi là chronometer.
Examples
Early sailors used chronometers for navigation at sea.
Ngày xưa, các thuỷ thủ sử dụng **đồng hồ bấm giờ chính xác** để định hướng trên biển.
Modern chronometers are highly accurate and used in scientific research.
**Đồng hồ chronometer** hiện đại rất chính xác và được dùng trong nghiên cứu khoa học.
He compared several chronometers to check which one was the most precise.
Anh ấy so sánh một số **đồng hồ chronometer** để kiểm tra cái nào chính xác nhất.
Collectors pay a lot for vintage chronometers from famous makers.
Những nhà sưu tầm trả rất nhiều tiền cho các **đồng hồ chronometer** cổ điển của các hãng nổi tiếng.
Despite modern technology, some ships still keep chronometers onboard as a backup.
Dù có công nghệ hiện đại, một số tàu vẫn giữ **đồng hồ chronometer** trên tàu để dự phòng.
Only certified chronometers are trusted for important time measurements.
Chỉ có **đồng hồ chronometer** đã được kiểm định mới được tin dùng để đo thời gian quan trọng.