"choreograph" in Vietnamese
Definition
Lên ý tưởng và sắp xếp các động tác trong một điệu múa hoặc màn trình diễn; cũng có thể dùng cho việc tổ chức sự kiện một cách tỉ mỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, khi nói về múa hoặc biểu diễn. Đôi lúc có thể dùng bóng gió cho việc tổ chức sự kiện một cách kỹ lưỡng. Khác với 'direct' (đạo diễn), 'choreograph' chủ yếu nói về di chuyển.
Examples
She will choreograph the school's annual dance show.
Cô ấy sẽ **biên đạo** cho chương trình múa thường niên của trường.
He was asked to choreograph the wedding dance.
Anh ấy được nhờ **biên đạo** cho điệu nhảy đám cưới.
They choreograph new dances every season.
Họ **biên đạo** những điệu múa mới mỗi mùa.
Did you choreograph the flash mob at the park yesterday?
Bạn đã **biên đạo** màn flash mob ở công viên hôm qua phải không?
She knows how to choreograph even the trickiest group numbers.
Cô ấy biết cách **biên đạo** cả những tiết mục nhóm khó nhất.
The director asked her to choreograph the actors’ movements for the final scene.
Đạo diễn đã nhờ cô ấy **biên đạo** chuyển động của các diễn viên cho cảnh cuối cùng.