Type any word!

"chopper" in Vietnamese

trực thăng (thông tục)máy xay thực phẩmdao chặt

Definition

'Chopper' thường chỉ máy bay trực thăng trong văn nói, nhưng cũng có thể là máy xay thực phẩm hoặc dao chặt to. Nghĩa phụ thuộc vào văn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, 'chopper' thường là trực thăng. Ở bếp, dễ gặp nghĩa máy xay/thái rau củ hoặc dao chặt. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The chopper landed near the hospital.

**Trực thăng** đã hạ cánh gần bệnh viện.

I use a small chopper to cut onions.

Tôi dùng **máy xay nhỏ** để cắt hành.

The cook grabbed a chopper from the wall.

Đầu bếp lấy một **dao chặt** từ trên tường xuống.

We could hear the chopper circling overhead all night.

Chúng tôi nghe thấy **trực thăng** bay vòng quanh trên đầu suốt đêm.

This vegetable chopper saves me so much time when I'm cooking.

**Máy xay rau củ** này giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian khi nấu ăn.

He looked like he was about to cut the meat with a chopper.

Anh ấy trông như sắp cắt thịt bằng một **dao chặt**.