Type any word!

"choko" in Vietnamese

chokosu sulê tàu (rau củ)

Definition

Choko là một loại rau củ màu xanh, hình giống quả lê, thường được gọi là su su và hay dùng trong nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Choko' thường chỉ phổ biến ở Úc; tại Việt Nam gọi là 'su su'. Thường dùng nấu chín như xào, luộc.

Examples

I bought a choko from the market.

Tôi đã mua một quả **choko** ở chợ.

My mother cooked choko for dinner.

Mẹ tôi đã nấu **choko** cho bữa tối.

A choko is green and shaped like a pear.

**Choko** có màu xanh và hình như quả lê.

Have you ever tried choko in a stew?

Bạn đã bao giờ thử **choko** trong món hầm chưa?

People say choko takes on the flavor of whatever you cook it with.

Người ta nói **choko** sẽ hấp thụ vị của món ăn bạn nấu cùng.

You can bake, boil, or fry choko, depending on your recipe.

Tùy vào món ăn, bạn có thể nướng, luộc hoặc chiên **choko**.